Lô hàng
Mỗi lô một mã: giá tệ, tỷ giá, giá vốn, nợ nhà cung cấp bằng tệ và cước còn nợ chành xe bằng đồng
| Lô · dòng | Ngày xuất | SL | Giá (¥/xe) | Tổng tệ (¥) | Tỷ giá | Giá vốn (₫) | Nợ NCC (¥) | Nợ cước (₫) | Trạng thái | Bảng chia |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V320V3 · 116 kiện | 03/11/2026 | 348 | 1.740 | 607.260 | 3.920 | 2.600.459.200 | 407.260 | 120.000.000 | Đang chạy | Chưa chia |
| V1B16V1 · 127 kiện | 28/10/2026 | 380 | 1.530 | 581.400 | 3.915 | 2.496.181.000 | 431.400 | 220.000.000 | Đang chạy | Chưa chia |
| V319V3 · 110 kiện | 27/10/2026 | 330 | 1.740 | 576.300 | 3.915 | 2.476.214.500 | 276.300 | 70.000.000 | Đã hạ 09/11/2026 | Chưa chia |
| V318V3 · 118 kiện | 20/10/2026 | 352 | 1.740 | 612.480 | 3.920 | 2.620.921.600 | 162.480 | 0 | Đã hạ 06/11/2026 | Chưa chia |
| V317V3 · 116 kiện | 08/10/2026 | 348 | 1.740 | 607.260 | 3.920 | 2.600.459.200 | 0 | 0 | Đã hạ 24/10/2026 | Chưa chia |
| V1B15V1 · 142 kiện | 24/09/2026 | 424 | 1.530 | 648.720 | 3.920 | 2.762.982.400 | 0 | 0 | Đã hạ 08/10/2026 | Đã chốt |
| V1B14V1 · 115 kiện | 05/09/2026 | 345 | 1.530 | 527.850 | 3.920 | 2.289.172.000 | 0 | 0 | Đã hạ 19/09/2026 | Nháp |
| NO-CU-01 | Lô cũ thiếu, mang sang từ sổ cũ | 85.400 | 85.400 | Nợ cũ | Không chia | |||||
| 8 lô | 2.527 | 4.246.670 | 17.846.389.900 | 1.362.840 | 410.000.000 | |||||