Thẻ kho V3 KEM
Mọi lần vào ra của một màu theo ngày, tồn chạy sau mỗi dòng
- Tồn đầu kỳ
- 3xe
- Vào (3 lô, 1 hoàn)
- + 93
- Ra (16 đơn)
- − 82
- Tồn cuối
- 14xe
Các lần vào ra
Đơn chờ bốc chưa trừ tồn: DH-000124 giữ 2 xe KEM.
| Ngày | Chứng từ | Khách hoặc ghi chú | Vào | Ra | Tồn |
|---|---|---|---|---|---|
| Tồn đầu kỳ 01/10/2026 | 3 | ||||
| 05/10/2026 | DH-000012 | Xe điện An Khang | − 2 | 1 | |
| 18/10/2026 | DH-000035 | Phạm Thị Thu | − 1 | 0 | |
| 24/10/2026 | Hàng về V317 | Lô V317 | + 30 | 30 | |
| 25/10/2026 | DH-000067 | Đại lý Minh Phát | − 5 | 25 | |
| 27/10/2026 | DH-000074 | Xe điện Hoàng Long | − 8 | 17 | |
| 29/10/2026 | DH-000081 | Cửa hàng Thành Đạt | − 6 | 11 | |
| 31/10/2026 | DH-000088 | Xe máy điện Tuấn Kiệt | − 5 | 6 | |
| 02/11/2026 | DH-000094 | Đại lý Phúc An | − 6 | 0 | |
| 06/11/2026 | Hàng về V318 | Lô V318 | + 32 | 32 | |
| 06/11/2026 | DH-000110 | Phạm Văn Đức | − 1 | 31 | |
| 07/11/2026 | DH-000111 | Đại lý Minh Phát | − 4 | 27 | |
| 07/11/2026 | DH-000112 | Trần Văn Quyết | − 4 | 23 | |
| 08/11/2026 | DH-000114 | Xe máy điện Tuấn Kiệt | − 6 | 17 | |
| 08/11/2026 | DH-000115 | Đại lý Bình Minh | − 4 | 13 | |
| 08/11/2026 | DH-000101 | Xe điện An Khang | − 9 | 4 | |
| 09/11/2026 | Hàng về V319 | Lô V319 | + 30 | 34 | |
| 10/11/2026 | Hoàn DH-000110 | Phạm Văn Đức · khách đổi ý | + 1 | 35 | |
| 10/11/2026 | DH-000118 | Xe điện An Khang | − 7 | 28 | |
| 10/11/2026 | DH-000120 | Đại lý Phúc An | − 5 | 23 | |
| 10/11/2026 | DH-000098 | Cửa hàng Thành Đạt | − 9 | 14 | |
| Cộng kỳ | + 93 | − 82 | 14 | ||